WinHSK

聪明

HSK3adj
0 · Lv.1
cōngmíng

thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo

漢越 thông minh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 智力发达,记忆和理解能力强; 聪明伶俐; 机智也作机伶
义项 adjHSK3

thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo

智力发达,记忆和理解能力强; 聪明伶俐; 机智也作机伶

免费例句

她很漂亮,又很聪明。

tā hěn piào liang, yòu hěn cōng míng.

HSK2

Cô ấy rất xinh đẹp lại rất thông minh.

She is very beautiful and also very smart.

她的孩子非常聪明。

Tā de háizi fēicháng cōngming.

HSK2

Con của cô ấy rất thông minh.

Her child is very smart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。