WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
聪明
HSK3
adj
0 · Lv.1
cōngmíng
thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo
漢越 thông minh
字解构
Phân tích chữ
聪
cōng
HSK3
thính giác
明
míng
HSK1
sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
小聪明
xiǎo cōng ming
HSK3
khôn lỏi; khôn vặt
事后聪明
shì hòu cōng ming
HSK6
thông minh sau việc
冰雪聪明
bīng xuě cōng ming
HSK4
thông minh lanh lợi
耍小聪明
shuǎ xiǎo cōng ming
HSK7-9
để trở nên thông minh
聪明伶俐
cōng ming líng lì
HSK3
thông minh lanh lợi
聪明才智
cōng ming cái zhì
HSK5
sự thông minh và trí tuệ
聪明绝顶
cōng ming jué dǐng
HSK6
Thông minh xuất sắc, thông minh tuyệt đỉnh
自作聪明
zì zuò cōng ming
HSK3
làm ra vẻ khôn ngoan; tự cho mình là thông minh
聪明人
cōng ming rén
HSK3
người thông minh; Người khôn ngoan
查词
复习
真题
工具
我的