WinHSK

肚子

HSK4n
0 · Lv.1
dùzi

bụng; cái bụng

tripe 参见:dùzi

漢越 đỗ tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他昨晚吃坏了肚子,肚子疼。

Tā zuówǎn chī huài le dùzi, dùzi téng.

HSK3

Anh ấy bị đau bụng sau khi ăn uống không tốt tối qua.

He had a stomachache last night after eating something bad.

他因为肚子痛,请假在家。

Tā yīnwèi dùzi tòng, qǐngjià zài jiā.

HSK3

Anh ấy xin nghỉ ở nhà vì đau bụng.

He took leave and stayed home because of a stomachache.

他用手捂着肚子。

Tā yòng shǒu wǔzhe dùzi.

HSK4

Anh ấy dùng tay ôm bụng.

He is holding his stomach with his hand.

她的肚子有点疼。

tā de dùzi yǒudiǎn téng.

HSK4

Bụng của cô ấy hơi đau.

Her stomach hurts a little.

桌上的瓶子肚子很大。

Zhuō shàng de píngzi dùzi hěn dà.

HSK4

Cái chai trên bàn có bụng rất to.

The bottle on the table has a big belly.

他心里的烦恼很多。

Tā xīnlǐ de fánnǎo hěn duō.

HSK4

Anh ta có nhiều phiền muộn trong lòng.

He has a lot of worries in his heart.

她心里藏着秘密。

Tā xīnlǐ cáng zhe mìmì.

HSK4

Cô ấy đang giữ bí mật trong lòng.

She is keeping a secret in her heart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。HSK4
打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。
稍等一会儿,饭马上就好。
真香,今天吃什么?
你鼻子真好,今晚我们吃饺子。
今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。HSK4
今天吃得太多了,肚子有点儿不舒服。
喝点儿热茶可能会好一些。
我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。HSK4
我刚买的烤鸭,可香了,快来尝尝。
不行,我正在减肥,不能吃这个。
你又不胖,减什么肥。
夏天快到了,我得把肚子上的肉减掉。
你肚子饿的话,可以先吃点儿饼干,我…HSK4
你肚子饿的话,可以先吃点儿饼干,我去厨房看看汤好了没。
没事,我不饿。你需要我帮忙吗?
你不是要去逛街吗,怎么改主意了?HSK4
你不是要去逛街吗,怎么改主意了?
肚子有点儿不舒服,不想去了。
要不要去医院看看?
用不着,喝点儿热水,休息一会儿就好了。