WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肚子
HSK4
n
0 · Lv.1
dùzi
bụng; cái bụng
tripe 参见:dùzi
漢越 đỗ tử
字解构
Phân tích chữ
肚
dù
HSK4
bụng; cái bụng
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一肚子
yí dù zǐ
HSK4
đầy bụng (của cái gì đó)
大肚子
dà dù zǐ
HSK4
mang thai; có thai; có bầu
小肚子
xiǎo dù zǐ
HSK4
bụng dưới; phần bụng dưới
拉肚子
lādùzi
HSK4
tiêu chảy; đau bụng; đi ngoài; ỉa chảy; tháo tỏng
肚子疼
dù zǐ téng
HSK4
Đau bụng
肚子痛
dù zǐ tòng
HSK4
đau bụng
肚子饱
dù zǐ bǎo
HSK4
no bụng
腿肚子
tuǐ dù zǐ
HSK4
bắp chân; bắp chuối
闹肚子
nào dù zǐ
HSK4
tiêu chảy; tháo dạ; đi lỏng; đau bụng đi ngoài
饿肚子
è dù zǐ
HSK4
đói; đói bụng
查词
复习
真题
工具
我的