WinHSK

肚子

HSK4n
0 · Lv.1
dùzi

bụng; cái bụng

tripe 参见:dùzi

漢越 đỗ tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.