WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
能源
HSK6
n
0 · Lv.1
néngyuán
năng lượng; nguồn năng lượng
漢越 năng nguyên
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
核能源
hé néng yuán
HSK7-9
năng lượng hạt nhân
一次能源
yí cì néng yuán
HSK6
năng lượng thiên nhiên (chỉ năng lượng thiên nhiên tồn tại trong thế giới tự nhiên như than, dầu lửa, khí thiên nhiên...)
再生能源
zài shēng néng yuán
HSK6
năng lượng tái tạo
生物能源
shēng wù néng yuán
HSK6
năng lượng sinh học
能源动词
néng yuán dòng cí
HSK6
động từ năng nguyện
能源危机
néng yuán wēi jī
HSK6
khủng hoảng năng lượng
能源枯竭
néng yuán kū jié
HSK7-9
khô cạn năng lượng
能源短缺
néng yuán duǎn quē
HSK6
thiếu hụt năng lượng
能源节约
néng yuán jié yuē
HSK6
tiết kiệm năng lượng
查词
复习
真题
工具
我的