拼
能源
HSK6n 0 · Lv.1
néngyuán
năng lượng; nguồn năng lượng
漢越 năng nguyên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产生机械能、热能、光能、电磁能、化学能等各种能量的资源。如燃料、水力、日光、风力等
等级
义项 ①n≈HSK6
năng lượng; nguồn năng lượng
产生机械能、热能、光能、电磁能、化学能等各种能量的资源。如燃料、水力、日光、风力等
免费例句
绿色能源对未来很重要。
Lǜsè néngyuán duì wèilái hěn zhòngyào.
≈HSK4
Năng lượng xanh rất quan trọng cho tương lai.
Green energy is very important for the future.
发展新能源是未来的趋势。
Fāzhǎn xīn néngyuán shì wèilái de qūshì.
≈HSK5
Phát triển năng lượng mới là xu hướng của tương lai.
Developing new energy is a future trend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分