拼
腊月
HSK7-9n 0 · Lv.1
làyuè
tháng chạp (âm lịch)
twelfth month of the lunar year; twelfth lunar month 寒冬 腊月 severe winter
漢越 lạp nguyệt
字解构
Phân tích chữ腊làHSK7-9Lạp (thời xưa tế cúng các Thần vào tháng 12 âm lịch, nên tháng 12 còn gọi là 腊月)月yuèHSK1trăng, mặt trăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分