WinHSK

茴香

HSK1n
0 · Lv.1
huíxiāng

hồi hương; tiểu hồi hương; thì là hồi

aniseed 茴香 豆 beans flavoured with aniseed

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →