WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
表面
HSK5
n
0 · Lv.1
biǎomiàn
mặt ngoài; phía ngoài; bên ngoài; ngoài mặt; bề mặt
漢越 biểu diện
字解构
Phân tích chữ
表
biǎo
HSK2
bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài
面
miàn
HSK1
mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
表面上
biǎomiàn shɑnɡ
HSK6
trên bề mặt; nhìn bề ngoài
表面光
biǎo miàn guāng
HSK5
sáng bóng; trơn bóng (bề mặt)
表面化
biǎo miàn huà
HSK5
thể hiện ra ngoài; lộ rõ; bộc lộ rõ ra ngoài
表面积
biǎo miàn jī
HSK5
diện tích bề mặt
表面处理
biǎo miàn chǔ lǐ
HSK5
xử lý bề mặt
表面张力
biǎo miàn zhāng lì
HSK5
sức căng bề mặt; sức căng mặt ngoài; lực căng mặt ngoài
表面文章
biǎo miàn wén zhāng
HSK5
chỉ có bề ngoài; mã ngoài
查词
复习
真题
工具
我的