拼
装箱
HSK4v 0 · Lv.1
zhuāngxiāng
đóng thùng; đóng hộp; đóng gói
pack; box up; encase 易于 装箱 pack easily 装箱 单 packing list
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đóng thùng; đóng hộp; đóng gói
pack; box up; encase 易于 装箱 pack easily 装箱 单 packing list