WinHSK

装箱

HSK4v
0 · Lv.1
zhuāngxiāng

đóng thùng; đóng hộp; đóng gói

pack; box up; encase 易于 装箱 pack easily 装箱 单 packing list

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →