WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
规律
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
guīlǜ
quy luật
漢越 quy luật
字解构
Phân tích chữ
规
guī
HSK4
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
律
lǜ
HSK4
pháp luật; quy tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
规律性
guī lǜ xìng
HSK5
thường xuyên; tính quy luật (tính chất có quy tắc, trật tự, sự lặp lại theo một mô hình nhất định)
价值规律
jià zhí guī lǜ
HSK5
quy luật giá trị
自然规律
zì rán guī lǜ
HSK5
quy luật tự nhiên
查词
复习
真题
工具
我的