WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
订单
HSK6
n
0 · Lv.1
dìngdān
đơn hàng; đơn đặt hàng; hoá đơn đặt hàng
漢越 đính đơn
字解构
Phân tích chữ
订
dìng
HSK4
lập; ký kết; đính ước; đính
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下订单
xià dìng dān
HSK6
đặt đơn; đặt hàng
订单号
dìng dān hào
HSK6
số thứ tự; số đơn hàng; mã số đơn đặt hàng; mã đặt đơn
订单数
dìng dān shù
HSK6
số đơn hàng; số lượng đơn hàng
订单组
dìng dān zǔ
HSK6
Tổ đơn đặt hàng; Đơn hàng nhóm; Nhóm đơn hàng
订单量
dìng dān liáng
HSK6
Số lượng đặt hàng; Đơn hàng; Số lượng đơn hàng
订单间
dìng dān jiān
HSK6
Đặt phòng đơn; Đơn hàng; khoảng thời gian giữa các đơn hàng
取消订单
qǔ xiāo dìng dān
HSK6
hủy bỏ đơn đặt hàng
订单数量
dìng dān shù liàng
HSK4
số lượng đơn hàng
订单日期
dìng dān rì qī
HSK6
ngày đặt đơn; ngày rút tiền (đưa ra đơn yêu cầu xuất)
订单状态
dìng dān zhuàng tài
HSK6
tình trạng đơn hàng
查词
复习
真题
工具
我的