WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
责任
HSK4
n
0 · Lv.1
zérèn
trách nhiệm
漢越 trách nhiệm
字解构
Phân tích chữ
责
zé
HSK4
trách nhiệm
任
rèn
多音
HSK4
cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有责任
yǒu zé rèn
HSK4
có trách nhiệm
负责任
fù zé rèn
HSK4
có trách nhiệm; chịu trách nhiệm
责任人
zé rèn rén
HSK4
người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)
责任制
zé rèn zhì
HSK5
chế độ trách nhiệm
责任心
zé rèn xīn
HSK4
tinh thần trách nhiệm
责任感
zérènɡǎn
HSK7-9
ý thức trách nhiệm; tinh thần trách nhiệm
承担责任
chéng dān zé rèn
HSK5
chịu trách nhiệm
有限责任
yǒu xiàn zé rèn
HSK5
Limited Liability Trách nhiệm hữu hạn
负有责任
fù yǒu zé rèn
HSK7-9
có lỗi
逃避责任
táo bì zé rèn
HSK7-9
trốn tránh trách nhiệm
查词
复习
真题
工具
我的