WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
跑腿
HSK3
v, sv
0 · Lv.1
pǎo
tuǐ
chạy việc; làm việc vặt; chạy việc vặt
漢越
字解构
Phân tích chữ
跑
pǎo
HSK2
cào; bới (động vật dùng chân đào đất)
腿
tuǐ
HSK3
chân (người; động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
跑腿儿
pǎo tuǐ ér
HSK3
người chạy việc; người sai vặt; người giúp việc vặt; nhân viên tạp vụ
跑腿族
pǎo tuǐ zú
HSK4
Nhóm người chạy việc vặt cho bạn: shipper; ..; Người làm việc vặt; Người giao hàng
查词
复习
真题
工具
我的