WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
软体
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
ruǎn
tǐ
phần mềm (Tw) / thân mềm (động vật); nhuyễn thể (chỉ thuộc tính)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
软体业
ruǎn tǐ yè
HSK5
ngành phần mềm
应用软体
yìng yòng ruǎn tǐ
HSK5
phần mềm ứng dụng
柔软体操
róu ruǎn tǐ cāo
HSK6
thể thao dẻo dai; thể dục mềm dẻo
软体动物
ruǎn tǐ dòng wù
HSK5
động vật nhuyễn thể; động vật thân mềm
查词
复习
真题
工具
我的