WinHSK

软体

HSK5n, adj
0 · Lv.1
ruǎn

phần mềm (Tw) / thân mềm (động vật); nhuyễn thể (chỉ thuộc tính)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.