WinHSK

软体

HSK5n, adj
0 · Lv.1
ruǎn

phần mềm (Tw) / thân mềm (động vật); nhuyễn thể (chỉ thuộc tính)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个软体动物生活在海底。

Zhège ruǎntǐ dòngwù shēnghuó zài hǎidǐ.

HSK6

Con động vật thân mềm này sống dưới đáy biển.

This mollusk lives on the seabed.

在其全盛时期,古海洋中生存着一种体长可达十米以上的巨型鹦鹉螺,它的软体居住在一个长且薄的圆锥形壳里,没有鳍和尾巴。

HSK6