拼
软体
HSK5n, adj 0 · Lv.1
ruǎntǐ
phần mềm (Tw) / thân mềm (động vật); nhuyễn thể (chỉ thuộc tính)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 属性词。机体组织柔软的;质地柔软的。
- 台湾地区指软件。
等级
义项 ①n, adj≈HSK5
phần mềm (Tw) / thân mềm (động vật); nhuyễn thể (chỉ thuộc tính)
属性词。机体组织柔软的;质地柔软的。
免费例句
这个软体动物生活在海底。
Zhège ruǎntǐ dòngwù shēnghuó zài hǎidǐ.
≈HSK6
Con động vật thân mềm này sống dưới đáy biển.
This mollusk lives on the seabed.
在其全盛时期,古海洋中生存着一种体长可达十米以上的巨型鹦鹉螺,它的软体居住在一个长且薄的圆锥形壳里,没有鳍和尾巴。
≈HSK6
义项 ②n, adj≈HSK5
phần mềm (cách sử dụng của người Đài Loan)
台湾地区指软件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分