WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过来
HSK2
v
0 · Lv.1
guòlái
đến; qua; sang đây; qua đây; lại đây
漢越 quá lai
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不过来
bú guò lái
HSK4
Không đếm nổi; vô số; không đến được; không thể đến
反过来
fǎnɡuòlái
HSK7-9
đảo ngược; lật ngược; lật lại; lật ngược lại; quay ngược lại
翻过来
fān guò lái
HSK4
lật lại; lật ngược
过来人
guò lái rén
HSK2
người từng trải; người sành sỏi; người có kinh nghiệm
反过来说
fǎn guò lái shuō
HSK7-9
nói cách khác
忙不过来
máng bú guò lái
HSK1
bận không xuể; làm không xuể; không xoay kịp
放马过来
fàng mǎ guò lái
HSK3
mang nó vào!
数不过来
shù bú guò lái
HSK3
không thể quản lý để đếm
过来过去
guò lái guò qù
HSK2
Đi qua đi lại
查词
复习
真题
工具
我的