拼
反过来
HSK7-9adv, conj, v 0 · Lv.1
fǎnɡuòlái
đảo ngược; lật ngược; lật lại; lật ngược lại; quay ngược lại
漢越 phản quá lai
字解构
Phân tích chữ反fǎnHSK4trái; ngược过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分