WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
过渡
HSK6
v
0 · Lv.1
guòdù
quá độ; chuyển sang; chuyển tiếp
漢越 quá độ
字解构
Phân tích chữ
过
guò
多音
HSK2
qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua
渡
dù
HSK6
sang; vượt; qua (sông)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
过渡句
guò dù jù
HSK6
câu chuyển tiếp
过渡性
guò dù xìng
HSK6
bắc cầu
过渡时期
guò dù shí qī
HSK6
thời kỳ chuyển tiếp
查词
复习
真题
工具
我的