拼
进行
HSK4v 0 · Lv.1
jìnxíng
làm; tiến hành; thực hiện; triển khai
漢越 tiến hành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事 (某种活动)
- 前进
等级
义项 ①v≈HSK4
làm; tiến hành; thực hiện; triển khai
从事 (某种活动)
免费例句
专家们对这个问题进行了讨论,并且提出了解决办法。
≈HSK3
我们下午在教室里都非常认真地对昨天的报告进行了讨论。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
tiến lên; tiến tới; tiến lên phía trước
前进
免费例句
我们正在向前行进。
wǒ men zhèng zài xiàng qián xíng jìn。
≈HSK4
Chúng tôi đang tiến về phía trước.
We are moving forward.
队伍向目的地前进。
Duìwǔ xiàng mùdìdì qiánjìn.
≈HSK4
Đoàn quân tiến về đích.
The team is advancing towards the destination.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分