WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
进行
HSK4
v
0 · Lv.1
jìnxíng
làm; tiến hành; thực hiện; triển khai
漢越 tiến hành
字解构
Phân tích chữ
进
jìn
HSK2
tiến; tiến lên; tiến vào
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
进行性
jìn xíng xìng
HSK4
dần dần
进行曲
jìnxínɡqǔ
HSK5
hành khúc; khúc quân hành
进行交易
jìn xíng jiāo yì
HSK5
thực hiện giao dịch
进行保护
jìn xíng bǎo hù
HSK4
tiến hành bảo vệ
进行性交
jìn xíng xìng jiāo
HSK4
tiến hành quan hệ tình dục
进行通信
jìn xíng tōng xìn
HSK6
thực hiện liên lạc
查词
复习
真题
工具
我的