拼
酒店
HSK2n 0 · Lv.1
jiǔdiàn
khách sạn; nhà nghỉ
hotel [ 相关词条 ] 酒店管理 [名] hotel management 酒店经理 [名] hotel manager 酒店领班 [名] head waiter (in a hotel)
漢越 tửu điếm
例句
Câu ví dụ免费例句
本地酒店的风格很独特。
Běndì jiǔdiàn de fēnggé hěn dútè.
≈HSK4
Khách sạn địa phương này có phong cách rất độc đáo.
The style of the local hotel is very unique.
现在咱们回酒店休息。
≈HSK4
杭州有好酒店吗?
Hángzhōu yǒu hǎo jiǔdiàn ma?
≈HSK3
Ở Hàng Châu có khách sạn tốt không?
Are there good hotels in Hangzhou?
那家酒店的菜品很丰富。
Nà jiā jiǔdiàn de càipǐn hěn fēngfù.
≈HSK4
Các món ăn ở khách sạn đó rất phong phú.
The dishes at that hotel are very diverse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。HSK4
男:你帮我把牙膏、牙刷都带上吧。
女:你住的酒店不提供吗?
男:提供,但我不愿意用一次性的,而且也不环保。
女:行,那毛巾也带着吧。
王小姐,我们什么时候去参观长城?HSK4
男:王小姐,我们什么时候去参观长城?
女:明天上午,明天早上七点在门口集合。现在咱们回酒店休息。
会展中心离酒店挺远的,明天咱们怎么…HSK5
女:会展中心离酒店挺远的,明天咱们怎么过去?
男:接待人员让我们八点在酒店大厅集合,等客车来接。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分