拼
酒店
HSK2n 0 · Lv.1
jiǔdiàn
khách sạn; nhà nghỉ
hotel [ 相关词条 ] 酒店管理 [名] hotel management 酒店经理 [名] hotel manager 酒店领班 [名] head waiter (in a hotel)
漢越 tửu điếm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分