WinHSK

酒店

HSK2n
0 · Lv.1
jiǔdiàn

khách sạn; nhà nghỉ

hotel [ 相关词条 ] 酒店管理 [名] hotel management 酒店经理 [名] hotel manager 酒店领班 [名] head waiter (in a hotel)

漢越 tửu điếm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →