拼
酒店
HSK2n 0 · Lv.1
jiǔdiàn
khách sạn; nhà nghỉ
hotel [ 相关词条 ] 酒店管理 [名] hotel management 酒店经理 [名] hotel manager 酒店领班 [名] head waiter (in a hotel)
漢越 tửu điếm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给宾客提供食宿的商业场所
- 饭馆;饭店
等级
义项 ①n≈HSK2
khách sạn; nhà nghỉ
给宾客提供食宿的商业场所
免费例句
本地酒店的风格很独特。
Běndì jiǔdiàn de fēnggé hěn dútè.
≈HSK4
Khách sạn địa phương này có phong cách rất độc đáo.
The style of the local hotel is very unique.
现在咱们回酒店休息。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK2
nhà hàng
饭馆;饭店
免费例句
杭州有好酒店吗?
Hángzhōu yǒu hǎo jiǔdiàn ma?
≈HSK3
Ở Hàng Châu có khách sạn tốt không?
Are there good hotels in Hangzhou?
那家酒店的菜品很丰富。
Nà jiā jiǔdiàn de càipǐn hěn fēngfù.
≈HSK4
Các món ăn ở khách sạn đó rất phong phú.
The dishes at that hotel are very diverse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分