拼
附件
HSK6n 0 · Lv.1
fùjiàn
phụ lục; văn kiện phụ; tệp đính kèm; tài liệu đính kèm; văn kiện đính kèm; văn kiện kèm theo
adnexa [ 相关词条 ] 附件炎 [名] [医学] adnexitis
漢越 phụ kiện
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分