WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
驼背
HSK1
v
0 · Lv.1
tuóbèi
lưng gù; còng lưng
漢越 đà bối
字解构
Phân tích chữ
驼
tuó
HSK1
lạc đà; con lạc đà
背
bēi
多音
HSK4
cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
驼背鲸
tuó bèi jīng
HSK7-9
cá voi lưng gù
弯腰驼背
wān yāo tuó bèi
HSK5
tư thế kém
查词
复习
真题
工具
我的