WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鸳鸯
HSK1
n
0 · Lv.1
yuānyānɡ
chim uyên ương; uyên ương
漢越 uyên ương
字解构
Phân tích chữ
鸳
yuān
HSK1
uyên ương; vịt uyên ương
鸯
yāng
HSK1
chim uyên ương; uyên ương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
野鸳鸯
yě yuān yāng
HSK1
(derog.) những người yêu bất chính
鸳鸯浴
yuān yāng yù
HSK1
tắm đôi; tắm chung (2 người, thường chỉ các cặp đôi hoặc vợ chồng)
鸳鸯锅
yuān yāng guō
HSK1
lẩu uyên ương
棒打鸳鸯
bàng dǎ yuān yāng
HSK1
chia rẽ uyên ương; chia loan rẽ thúy; chia đôi xẻ lứa.
鸳鸯戏水
yuān yāng xì shuǐ
HSK1
(nghĩa bóng) để làm cho tình yêu
鸳鸯火锅
yuān yāng huǒ guō
HSK1
Lẩu uyên ương (Nước lẩu có hai màu)
鸳鸯蝴蝶
yuān yāng hú dié
HSK1
Vịt và bướm Mandarin (tức là chim yêu)
查词
复习
真题
工具
我的