拼
发烧友
HSK3n 0 · Lv.1
fāshāoyǒu
ghiền công việc; say mê công việc
fancier; buff; fan; enthusiast 音乐 发烧友 music buff/fancier
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ghiền công việc; say mê công việc
fancier; buff; fan; enthusiast 音乐 发烧友 music buff/fancier
认识每个字,再去看它们组成的词 →