拼
富贵病
HSK4n 0 · Lv.1
fùguìbìng
bệnh nhà giàu; bệnh giàu có
漢越
字解构
Phân tích chữ富fùHSK4giàu; sung túc; phú贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng病bìngHSK1bệnh, đau ốm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分