拼
补漏洞
HSK6v 0 · Lv.1
bǔlòudòng
bù đắp; bổ sung (bù đắp những chỗ thiếu sót, không chu đáo cho được hoàn mỹ)
漢越
字解构
Phân tích chữ补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)漏lòuHSK5chảy; rỉ洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分