拼
丰富阅历
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngfùyuèlì
phong phú kinh nghiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc富fùHSK4giàu; sung túc; phú阅yuèHSK4đọc; xem历lìHSK3trải qua; kinh qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分