拼
乌漆抹黑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wūqīmǒhēi
Rất tối tăm, đen đúa
漢越
字解构
Phân tích chữ乌wūHSK6quạ; con quạ漆qīHSK7-9nước sơn抹mǒ多音HSK7-9bôi; chét; đánh; quét; quẹt; quệt; quết / chà; chùi; lau; quệt黑hēiHSK2đen; màu đen
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分