拼
仓库贮存
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngkùzhùcún
xếp hàng vào kho
漢越
字解构
Phân tích chữ仓cāngHSK6kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm库kùHSK5kho贮zhùHSK7-9cất giữ; tích trữ; cất; trữ存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分