WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
休戚相关
HSK5
idioms
0 · Lv.1
xiū
qī
xiāng
guān
có liên quan
漢越
字解构
Phân tích chữ
休
xiū
HSK1
nghỉ, nghỉ ngơi
戚
qī
HSK4
thân thích; họ hàng; người thân; bà con
相
xiāng
多音
HSK3
lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的