拼
伙食补贴
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒshíbǔtiē
phụ cấp ăn uống
漢越
字解构
Phân tích chữ伙huǒHSK4bạn bè; bạn làm ăn食shíHSK4ăn补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)贴tiēHSK5dán (làm cho dính vào nhau)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分