拼
修订履历
HSK6v 0 · Lv.1
xiūdìnglǚlì
thay đổi lí lịch; lịch sửa chữa
漢越
字解构
Phân tích chữ修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn订dìngHSK4lập; ký kết; đính ước; đính履lǚHSK6giày; giày dép历lìHSK3trải qua; kinh qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分