拼
允许修改
HSK5v 0 · Lv.1
yǔnxǔxiūgǎi
cho phép thay đổi
漢越
字解构
Phân tích chữ允yǔnHSK4đồng ý; cho phép许xǔHSK4đồng ý; cho phép修xiūHSK4sửa chữa; tu sửa; chỉnh đốn改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分