拼
全军覆没
HSK6idioms 0 · Lv.1
quánjūnfùmò
thất bại hoàn toàn
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng军jūnHSK5quân; quân đội覆fùHSK6che; phủ; bao phủ没méi多音HSK1không, chưa; không có
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分