拼
关怀备至
HSK6idioms 0 · Lv.1
guānhuáibèizhì
quan tâm sâu sắc
漢越
字解构
Phân tích chữ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép怀huáiHSK4ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)备bèiHSK2có; có đủ至zhìHSK4đến; tới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分