拼
具体计划
HSK5n 0 · Lv.1
jùtǐjìhuà
một kế hoạch cụ thể
漢越
字解构
Phân tích chữ具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng体tǐHSK2thân thể; cơ thể计jìHSK4tính toán; tính划huá多音HSK5chèo; bơi / cắt; cứa; quẹt; xước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分