拼
凿壁偷光
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
záobìtōuguāng
(nghĩa bóng) siêng năng học tập khi đối mặt với khó khăn
bore a hole in the wall to get some light from a neighbour's home—be industrious/hardworking in one's studies
漢越
字解构
Phân tích chữ凿záoHSK7-9đào壁bìHSK6tường; vách tường; bức tường偷tōuHSK6ăn trộm; ăn cắp; trộm; nhót; bớt xén光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分