拼
副驾驶员
HSK5n 0 · Lv.1
fùjiàshǐyuán
phụ lái
copilot; second pilot
漢越
字解构
Phân tích chữ副fùHSK5phó; thứ; phụ驾jiàHSK5kéo (xe, nông cụ) (súc vật)驶shǐHSK5chạy; đi; lái (tàu, xe)员yuánHSK3nhân viên; học viên; thành viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分