拼
助学贷款
HSK6n 0 · Lv.1
zhùxuédàikuǎn
khoản vay hỗ trợ học tập
漢越
字解构
Phân tích chữ助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp学xuéHSK1học, học tập贷dàiHSK6vay; cho vay款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分