WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
勤俭节约
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
qín
jiǎn
jié
yuē
cần cù và tiết kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ
勤
qín
HSK5
siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn
俭
jiǎn
HSK7-9
tiết kiệm; giản dị
节
jié
HSK3
Tết; ngày lễ; ngày Tết
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的