拼
勤工俭学
HSK7-9 0 · Lv.1
qíngōng-jiǎnxué
làm việc ngoài giờ (để kiếm thêm tiền để học, sinh hoạt)
part-work and part-study system; work-study programme (adopted by some schools in China)
漢越 cần công kiệm học
字解构
Phân tích chữ勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn工gōngHSK1công; công việc; thợ俭jiǎnHSK7-9tiết kiệm; giản dị学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分