拼
匹夫之勇
HSK5idioms 0 · Lv.1
pǐfūzhīyǒng
hữu dũng vô mưu; dũng khí vô mưu
漢越
字解构
Phân tích chữ匹pǐHSK5sánh được; xứng với; sánh với夫fūHSK2chồng; ông xã之zhīHSK4của (văn viết)勇yǒngHSK4dũng cảm; gan dạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分